lanzado
A2tính từ (adjective)
/lanˈsado/
Nghĩa chính
- Không sợ hãi, liều lĩnhtính từfearless, reckless
- Rất nhanhtính từvery fast
- Phía trướctính từforward
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Xuất hiện ở từ khác
- outTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc lanzadoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung