Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fear for someone
UK
/ˈ
f
ɪ
j
ə
f
ə
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/ˈ
f
ɪ
ɚ
f
ɚ ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Lo sợ cho ai
Xuất hiện ở từ khác
fear
kết hợp
lo cho ai đó
AI
1
Lo sợ cho ai
1
Lo sợ cho ai
1
Lo sợ cho ai