Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
in fear
UK
/
ɪ
n
ˈ
f
ɪ
j
ə
/
US
/
ɪ
n
ˈ
f
ɪ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Trong sợ hãi
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
cringe in fear
Co rúm vì sợ
AI
1
Trong sợ hãi
1
Trong sợ hãi
1
Trong sợ hãi