Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cringe in fear
US
/ˈ
k
ɹ
ɪ
n
dʒ
ɪ
n
ˈ
f
ɪ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Co rúm vì sợ
AI
1
Co rúm vì sợ
1
Co rúm vì sợ
1
Co rúm vì sợ