Nghĩa chính
- Tôn kính, cung kínhđộng từngoại động từ (transitive)To regard someone or something with great awe or devotion.
- Kính trọng, sùng kínhđộng từngoại động từ (transitive)To honour in a form lesser than worship, e.g., a saint, or an idol.
- Vạt áo lật, ve áodanh từA revers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- revere sb (as sth)tôn kính ai (như là gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Revere Beachdanh từ riêng | danh từ riêng | Bãi biển ở Revere, hạt Suffolk, Massachusetts, Hoa Kỳ |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháprévérer
- từ tiếng Latinhrevereor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- honorđồng nghĩatôn kính
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc revereVí dụ
- một nhạc sĩ được tôn kính sâu sắc
- Smith's .Thậm chí còn có chút tinh thần của Smith trong rất nhiều thể loại âm nhạc mà người Mỹ tôn kính ngày nay.
- , .Thành tựu cao nhất đối với một nhà tư tưởng là đã thấu hiểu những gì có thể thấu hiểu, và lặng lẽ tôn kính điều vô lượng.