Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Từ chối một cách khinh thường; khinh thường; khinh miệtđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To reject disdainfully; contemn; scorn.
- Từ chối cái gì đó bằng cách dùng chân đẩy nó điđộng từngoại động từ (transitive)To reject something by pushing it away with the foot.
- Lãng phí; không tận dụng được (một cơ hội)động từngoại động từ (transitive)To waste; fail to make the most of (an opportunity)
- Hành động hắt hủi; một lời từ chối đầy khinh bỉdanh từAn act of spurning; a scornful rejection.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- spurn sb/sthcự tuyệt ai/cái gì, hắt hủi ai/cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Spurn Headdanh từ riêng | danh từ riêng | Mũi đất ở giáo xứ Easington, East Riding of Yorkshire, Anh, nơi cửa sông Humber gặp Biển Bắc (Lưới hệ điều hành ref TA3910) |
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 3
Đá hoặc tung gót chân lên
- nội động từ (intransitive)To kick or toss up the heels.
Họ từ (word family)
cùng gốc spurnNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạispurnen
- từ tiếng Anh cổspurnan“to strike against, kick, spurn, reject; stumble”
- từ tiếng German nguyên thủy*spurnaną“to tread, kick, knock out”
Ví dụ
- .
- ?