Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overcome fear
UK
/ˌ
əʊ
.
v
ə
ˈ
k
ʌ
m
ˈ
f
ɪ
j
ə
/
US
/ˌ
oʊ
.
v
ə
ɹˈ
k
ʌ
m
ˈ
f
ɪ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Vượt qua nỗi sợ
Xuất hiện ở từ khác
fear
kết hợp
vượt qua nỗi sợ
AI
1
Vượt qua nỗi sợ
1
Vượt qua nỗi sợ
1
Vượt qua nỗi sợ