Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
medroso
tính từ
(adjective)
/meˈdɾoso/
Nghĩa chính
1
Sợ hãi, rụt rè
tính từ
fearful, timid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
medroso
Dạng gốc
(base form)
medros
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
medroso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
medros
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
可怕
kě pà
Đáng sợ, ghê sợ
Tiếng Anh
fearful
Lo lắng và sợ hãi
AI
1
Sợ hãi
1
Sợ hãi
1
Sợ hãi