Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quitamiedos
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kitaˈmjedos/
Nghĩa chính
1
Rào chắn va chạm, lan can, rào chắn giao thông
danh từ
crash barrier, guardrail, traffic barrier
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bionda
guardarraíl
quitavidas
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crash barrier
Dải phân cách bảo vệ
AI
1
Rào chắn va chạm
1
Rào chắn va chạm
1
Rào chắn va chạm