bionda
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbjonda/
Nghĩa chính
- Rào chắn va chạm, lan can, rào chắn giao thôngdanh từcrash barrier, guardrail, traffic barrier
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- biondaDạng gốc (base form)
- biondasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh