arrojo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈroxo/
Nghĩa chính
- Sự dũng cảm; táo bạodanh từfearlessness; daring
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arrojoDạng gốc (base form)
- arrojosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự dũng cảm