Dịch

arrojo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈroxo/

Nghĩa chính

  1. Sự dũng cảm; táo bạodanh từfearlessness; daring

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arrojoDạng gốc (base form)
  2. arrojosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự dũng cảm

AI