avaluar
động từ (verb)
/abaluˈaɾ/
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với valuarđộng từsynonym of valuar
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể avaluarDanh động từ avaluandoPhân từ avaluado
| Presente | |
|---|---|
| yo | avalúo |
| tú | avalúas |
| él/ella/Ud. | avalúa |
| nosotros | avaluamos |
| vosotros | avaluáis |
| ellos/Uds. | avalúan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa