valoración
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baloɾaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự định giá, sự thẩm định, sự đánh giádanh từvaluation; appraisal
- Phép chuẩn độdanh từtitration
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- valoraciónDạng gốc (base form)
- valoracionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| valoración de riesgos | Chưa có nghĩa | |
| valoración financiera | Chưa có nghĩa | |
| valoración inmobiliaria | Chưa có nghĩa | |
| valoración precisa | Chưa có nghĩa | |
| valoración profesional | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa