Dịch

valoración

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baloɾaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự định giá, sự thẩm định, sự đánh giádanh từvaluation; appraisal
  2. Phép chuẩn độdanh từtitration

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. valoraciónDạng gốc (base form)
  2. valoracionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

valoración de riesgosChưa có nghĩa
valoración financieraChưa có nghĩa
valoración inmobiliariaChưa có nghĩa
valoración precisaChưa có nghĩa
valoración profesionalChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc valoración

AI