Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
objeto de valor
Nghĩa chính
1
Vật có giá trị
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
valuables
Đồ quý giá, vật có giá trị (đồ trang sức )
Xuất hiện ở từ khác
de valor
kết hợp
đồ vật có giá trị
objeto
kết hợp
vật có giá trị
valor
kết hợp
đồ vật có giá trị
AI
1
Vật có giá trị
1
Vật có giá trị
1
Vật có giá trị