Dịch

valuables

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồ quý giá, vật có giá trị (đồ trang sức )danh từchỉ dùng số nhiều (plural only)valuable items collectively.

Ví dụ

  • ?Bạn có thể giữ giúp tôi những đồ quý giá này không?
  • .Cô ấy đã bán hết đồ quý giá của mình.
  • .Hãy cất đồ quý giá vào két sắt.

AI