Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vale de compra
Nghĩa chính
1
Phiếu mua hàng
Ví dụ
La
empresa
le
regaló
un
vale
de
compra
para
Navidad
.
Công ty đã tặng anh ấy một phiếu mua hàng nhân dịp Giáng sinh.
Xuất hiện ở từ khác
vale
kết hợp
phiếu mua hàng
AI
1
Phiếu mua hàng
1
Phiếu mua hàng
1
Phiếu mua hàng