您
HSK1
Hay gặpnín
Nghĩa chính
- ngài, ông, bà, bácđại từPolite or respectful form of 'you' (singular).
Chữ và bộ thủ (character, radical)
您
nín
Bộ: 心 · tâm (tim, lòng dạ)11 nét
honorific for 'you'Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh
Ví dụ
- ?Anh có hút thuốc không?
- ?Bạn có ô tô không?
- ?Bạn khỏe không?