vosotros
A1đại từ (pronoun)
Hay gặp/boˈsotɾos/nguồn
Nghĩa chính
- Các bạn, các cậuđại từyou, you guys; second person plural personal pronoun
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vosotrosDạng gốc (base form)
- vosotrasGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| entre vosotros | Giữa các bạn | |
| todos vosotros | Tất cả các bạn |
Ví dụ
- .Các bạn lúc đó đang đón tiếp các vị khách.
- , .Họ đang cười những người khác chứ không phải các bạn.
- .Tôi biết các bạn xem điều này là có giá trị.
Xuất hiện ở từ khác
- weTiếng Anhtương đương
- nosdễ nhầmLà đại từ số nhiều quen thuộc, nghĩa là các bạn, không phải chúng ta.
- nosotrostrái nghĩangôi thứ hai số nhiều (các bạn), dùng thân mật ở Tây Ban Nha
- ustedesdễ nhầm, đồng nghĩaĐại từ ngôi thứ hai số nhiều dùng trong tình huống thân mật tại Tây Ban Nha, trong khi 'ustedes' được dùng cho mọi tình huống ở Mỹ Latinh.
- vosdễ nhầmđại từ ngôi thứ hai số nhiều thân mật (các bạn), chủ yếu dùng ở Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Các bạn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh