Dịch

vosotros

A1đại từ (pronoun)
Hay gặp
/boˈsotɾos/nguồn

Nghĩa chính

  1. Các bạn, các cậuđại từyou, you guys; second person plural personal pronoun

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vosotrosDạng gốc (base form)
  2. vosotrasGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

entre vosotrosGiữa các bạn
todos vosotrosTất cả các bạn

Ví dụ

  • .Các bạn lúc đó đang đón tiếp các vị khách.
  • , .Họ đang cười những người khác chứ không phải các bạn.
  • .Tôi biết các bạn xem điều này là có giá trị.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Các bạn

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI