ustedes
A1đại từ (pronoun)
Hay gặp/usˈtedes/nguồn
Nghĩa chính
- các bạn, quý vị, các vịđại từA1Second-person plural pronoun used to address two or more people.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| entre ustedes | Giữa các bạn | |
| todos ustedes | Tất cả các bạn |
Ví dụ
- .Các bạn nhìn thấy vài cái cây trước trường học.
- .Chẳng có lý do gì để các bạn tức giận cả.
- , .Dù đi đến bất cứ đâu, các bạn cũng như đang ở nhà.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Các bạn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh