Dịch

ustedes

A1đại từ (pronoun)
Hay gặp
/usˈtedes/nguồn

Nghĩa chính

  1. các bạn, quý vị, các vịđại từA1Second-person plural pronoun used to address two or more people.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ustedesDạng gốc (base form)
  2. lasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ustedSố ít (singular)

Cụm từ (phrase)

entre ustedesGiữa các bạn
todos ustedesTất cả các bạn

Ví dụ

  • .Các bạn nhìn thấy vài cái cây trước trường học.
  • .Chẳng có lý do gì để các bạn tức giận cả.
  • , .Dù đi đến bất cứ đâu, các bạn cũng như đang ở nhà.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Các bạn

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI