Dịch

les

A1đại từ (pronoun)mạo từ (article)
Hay gặp
/les/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. cho họ, tới họđại từA1An indirect-object pronoun meaning “to/for them,” used with ellos, ellas, or elles.
  2. cho quý vị, cho các bạnđại từA2A formal indirect-object pronoun for usted/ustedes, meaning “to/for you all.”
  3. quý vị, các bạnđại từB1A formal direct-object pronoun for usted/ustedes, meaning “you all” as an object.

Cụm từ (phrase)

les gustaHọ thích
les pareceHọ thấy rằng
les tocaĐến lượt họ

3 nghĩa khác

Đại từ (pronoun) 1
Mạo từ (article) 2
Dùng los hoặc las thay cho les
  1. accusative of ellos and ellas; them

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Các chị gái tôi rất thích nói về khoa học.
  • Donald Trump .Donald Trump làm mang tiếng cả những kẻ hèn nhát.
  • .Họ đã rất muốn nói lời từ biệt gia đình.

AI