Dịch

yeen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con linh cẩu, thường liên quan đến hình ảnh mô tả nhân cách của một con linh cẩudanh từA hyena, often in reference to an anthropomorphic depiction of one.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yeenDạng gốc (base form)
  2. yeensSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ hyena

AI