Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
yee-yee ass
tính từ
(adjective)
US
/ˌy
iː
ˌy
iː
ˈ
æ
s
/
Nghĩa chính
1
Chất lượng kém; không ấn tượng, khập khiễng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Poor-quality; unimpressive, lame.
Nguồn gốc
(etymology)
yee-yee
“lame”
+
ass
Ví dụ
yee-yee
ass
haircut
yee-yee
ass
gaming
setup
AI
1
Chất lượng kém
1
Chất lượng kém
1
Chất lượng kém