Nghĩa chính
- Khôngthán từNo.
- Nothing; nix; often in the phrase "ixnay on ...", indicating something that must not be mentioned, often in Pig Latinchưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
- To reject or cancel something; nix.chưa dịchđộng từngoại động từ (transitive)
2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha