Dịch

nix

C2danh từ (noun)động từ (verb)thán từ (interjection)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Không có gìdanh từkhông đếm được (uncountable)Nothing.
  2. Thủy quái (thần thoại Đức)danh từA treacherous water-spirit
  3. Hủy bỏ, bác bỏđộng từTo make something become nothing; to reject or cancel.
  4. Không, không đời nàothán từNo! Not at all!

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. nixNguyên thể (infinitive)
  2. *nixes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. *nices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. nixesSố nhiều (plural)
  5. nixedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  6. nixingPhân từ I (present participle)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • nix sthbác bỏ cái gì, ngăn chặn cái gì

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Thán từ (interjection) 1
Tiêu diệt
  1. Tiêu diệt, xóa sổTo destroy or eradicate.

Ví dụ

  • " — ? , . , , .? . . . ."Nói xem, nhóc, đoán xem mấy gã tạp chí này nhận được bao nhiêu cho một trang quảng cáo? Không có gì.
  • – .Hủy đơn hàng cuối đi – khách đã bỏ đi rồi.
  • "! , ?" "! , antes-up '."Không! Ông ấy không phải là nhà phát minh, nhưng ông ấy trả tiền cho họ.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không có gì
Hủy bỏ
Khác

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ, thán từ
  1. mượn từ tiếng Đứcnix
danh từ
  1. từ tiếng ĐứcNix
  2. từ tiếng Thượng Đức trung đạinickes
  3. từ tiếng Thượng Đức cổnichus

AI