Dịch

eighty-six

số từ (numeral)

Nghĩa chính

  1. Số hồng y ngay sau tám mươi lăm và trước tám mươi bảysố từThe cardinal number immediately following eighty-five and preceding eighty-seven.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

eighty-sixthtính từ, danh từDạng thứ tự của số 86, mô tả một người hoặc vật ở vị trí số 86 trong một dãy

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • .
  • . , , ...

AI