Dịch

och aye

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Vâng, được; dùng để thể hiện sự đồng ýthán từyes, OK; used to state agreement

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

och aye the noothán từCụm từ khuôn mẫu được nói ra nhằm bắt chước người Scotland

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI