Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
out of course
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/ˈa
w
t
ə
v
ˈ
k
ɔː
s
/
US
/ˈ
aʊ
t
ə
v
ˈ
k
ɔɹ
s
/
Nghĩa chính
1
Không theo thứ tự; không hòa hợp hoặc đồng ý
cụm giới từ
out of order; not in harmony or agreement
Ví dụ
Bicycles
wear
out
,
of
course
,
but
with
proper
care
they
may
be
made
to
last
a
long
time
.
AI
1
Không theo thứ tự
1
Không theo thứ tự
1
Không theo thứ tự