nunca
A1trạng từ (adverb)
Hay gặp/ˈnunka/nguồn
Nghĩa chính
- không bao giờ, chưa bao giờtrạng từA1At no time; not at any time.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không bao giờ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| casi nunca | Hầu như không bao giờ | |
| más nunca | Không bao giờ nữa | |
| hasta nuncacụm từ | cụm từ | Vĩnh biệt, đừng bao giờ gặp lại |
| nunca se sabecụm từ | cụm từ | Ai mà biết được, khó nói trước |
| nunca mejor dichocụm từ | cụm từ | Chuẩn không cần chỉnh, nói quá đúng, chính xác |
| de nunca acabarcụm giới từ | cụm giới từ | Không bao giờ kết thúc |
| nunca digas nuncacụm từ | cụm từ | Không bao giờ nói không bao giờ |
| nunca mucho cuesta pococụm từ | cụm từ | Bạn nhận được những gì bạn phải trả cho |
Xuất hiện ở từ khác
- algún díatrái nghĩakhông bao giờ
- algunas vecestrái nghĩakhông bao giờ
- jamásdễ nhầm, trái nghĩa, đồng nghĩaCó thể thay “jamás” trong câu phủ định và thường nghe trung tính hơn; “jamás” tương ứng với “ever” sau “más” không thể thay trực tiếp bằng “nunca”.
- nadadễ nhầmDùng cho thời gian và nghĩa là không bao giờ.
- Nunca másdễ nhầm"Nunca" chỉ "không bao giờ" nói chung, còn "nunca más" nhấn mạnh sự chấm dứt của một điều đã từng xảy ra ("không bao giờ... nữa").
- siempretrái nghĩaNghĩa đối với luôn luôn: không bao giờ hoặc không lần nào.
Họ từ (word family)
cùng gốc nuncaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Có vẻ như trời sẽ chẳng bao giờ tạnh mưa.
- .Họ chưa bao giờ gửi những bức thư biện hộ đó.
- .Không bao giờ nên bỏ lỡ một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng.