Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nunca digas nunca
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Không bao giờ nói không bao giờ
cụm từ
never say never
AI
1
Không bao giờ nói không bao giờ
1
Không bao giờ nói không bao giờ
1
Không bao giờ nói không bao giờ