Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
en su vida
trạng từ
(adverb)
/en su ˈbida/
Nghĩa chính
1
Chưa từng, không bao giờ
trạng từ
never; ever; never ever
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Chưa từng
jamás
nunca
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
从来
cóng lái
Chưa từng, không bao giờ
从未
cóng wèi
Chưa từng, chưa bao giờ
Tiếng Anh
never
Không bao giờ
AI
1
Chưa từng
1
Chưa từng
1
Chưa từng