Dịch

ofttimes

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. (ở nơi khác, cổ xưa) Thường xuyên, thường xuyêntrạng từkhông so sánh (not comparable)(elsewhere, archaic) Often, frequently.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , . .

Nguồn gốc (etymology)

AI