Dịch

manyfold

trạng từ (adverb)tính từ (adjective)
/ˈmɛnɪˌfəʊld/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Gấp bộitrạng từkhông so sánh (not comparable)By many times.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Rất nhiều
  1. không so sánh (not comparable)Rất nhiều, nhiều vẻmany

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Wolsey's .
  • " " 9-11.

AI