Nghĩa chính
- Thường xuyêntrạng từAt frequent intervals.
- Vô hạn lầntrạng từFor infinitely many terms of the sequence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frequentlyDạng gốc (base form)
- more frequentlySo sánh hơn (comparative)
- most frequentlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| frequently asked questionsdanh từ | danh từ | Câu hỏi thường gặp |
| frequently cited | Được trích dẫn thường xuyên | |
| frequently occurring | Xảy ra thường xuyên | |
| frequently updated | Được cập nhật thường xuyên | |
| frequently used | Được sử dụng thường xuyên | |
| frequently visited | Thường xuyên được thăm viếng | |
| occur frequentlyđộng từ | động từ | Xảy ra thường xuyên, diễn ra thường |
| frequently foundtính từ | tính từ | Thường gặp, hay xuất hiện |
Ví dụ
- .Anh ấy đã đăng ký học nhưng thường xuyên không đến lớp.
- .Anh ấy thường chuyển từ nơi này sang nơi khác do tính chất công việc.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc frequentlyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha