Dịch

comúnmente

A2trạng từ (adverb)
/koˌmumˈmente/

Nghĩa chính

  1. Thông thườngtrạng từcommonly
  2. Thường, thường xuyêntrạng từusually, frequently

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comúnmenteDạng gốc (base form)
  2. comunísimamenteSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • .Điều này thường xảy ra giữa một người phụ nữ và một người đàn ông.
  • .Kẻ nói dối thường có sức hấp dẫn hơn.
  • "" "".Thường dùng “vos” thay vì “tú”.

AI