comúnmente
A2trạng từ (adverb)
/koˌmumˈmente/
Nghĩa chính
- Thông thườngtrạng từcommonly
- Thường, thường xuyêntrạng từusually, frequently
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comúnmenteDạng gốc (base form)
- comunísimamenteSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- .Điều này thường xảy ra giữa một người phụ nữ và một người đàn ông.
- .Kẻ nói dối thường có sức hấp dẫn hơn.
- "" "".Thường dùng “vos” thay vì “tú”.