Dịch

predominantly

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Có ưu thế hơntrạng từIn a predominant manner. Most commonly or frequently by a large margin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. predominantlyDạng gốc (base form)
  2. more predominantlySo sánh hơn (comparative)
  3. most predominantlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Giai đoạn đầu trong nghiên cứu thử nghiệm của chúng tôi cho thấy các biển báo trong khuôn viên trường được nhà trường quản lý tốt và chủ yếu bằng tiếng Anh.
  • .Họ chủ yếu theo đạo Hồi.
  • Kabylie .Kabylie chủ yếu là vùng núi.

AI