Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
predominantemente
B2
trạng từ
(adverb)
/pɾedomiˌnanteˈmente/
Nghĩa chính
1
Chủ yếu
trạng từ
predominantly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
主要
zhǔ yào
Chính, chủ yếu
基本
jī běn
Chính, chủ yếu
重大
zhòng dà
Lớn, trọng đại, chủ yếu
Tiếng Anh
predominantly
Có ưu thế hơn
AI
1
Chủ yếu
1
Chủ yếu
1
Chủ yếu