Nghĩa chính
- Thỉnh thoảng, đôi khi, thảng hoặctrạng từkhông so sánh (not comparable)Synonym of occasionally, sometimes, intermittently.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| every now and thentrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với now and then |
Ví dụ
- , , .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung