Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sometimes happens
US
/
s
ə
m
ˈ
t
aɪ
m
z
ˈ
h
æ
p
ə
n
z
/
Nghĩa chính
1
Thỉnh thoảng xảy ra
Xuất hiện ở từ khác
sometimes
kết hợp
đôi khi xảy ra
AI
1
Thỉnh thoảng xảy ra
1
Thỉnh thoảng xảy ra
1
Thỉnh thoảng xảy ra