a veces
trạng từ (adverb)
/a ˈbeθes/nguồn
Nghĩa chính
- Đôi khi, thỉnh thoảng, đôi lúctrạng từsometimes; occasionally; at times
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- algunas vecesđồng nghĩarất phổ biến, đồng nghĩa hoàn toàn
- veceskết hợpđôi khi, thỉnh thoảng