Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
betimely
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Sớm
trạng từ
Early.
Nguồn gốc
(etymology)
betime
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
早
zǎo
Sớm
不久
bù jiǔ
Sớm, sắp
快
kuài
Sắp, sớm, chẳng mấy chốc
Tiếng Tây Ban Nha
temprano
Sớm
antes
Sớm
mañana
Sớm, chẳng bao lâu nữa
AI
1
Sớm
1
Sớm
1
Sớm