footmeal
trạng từ (adverb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Từng bước một: tăng dần, từng chút một, từng bước một, từng thước mộttrạng từkhông so sánh (not comparable)Step by step: incrementally, little by little, by degrees, one foot (measure) at a time.
- Hình ảnhdanh từA fotmal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- footmealDạng gốc (base form)
- footmealsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , "" .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung