pictórico
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hình ảnhtính từpictorial
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pictóricoDạng gốc (base form)
- pictóricasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- pictóricosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- pictóricaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh