Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a tragos
trạng từ
(adverb)
/a ˈtɾaɡos/
Nghĩa chính
1
Từng chút một; dần dần
trạng từ
bit by bit; gradually
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
por partes
Ví dụ
aprender
a
tragos
Hace
á
tragos
su
papel
AI
1
Từng chút một
1
Từng chút một
1
Từng chút một