Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escalonadamente
trạng từ
(adverb)
/eskaloˌnadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Từng bước một, dần dần
trạng từ
step by step, gradually
AI
1
Từng bước một
1
Từng bước một
1
Từng bước một