Dịch

bachiller

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bat͡ʃiˈʝeɾ/

Nghĩa chính

  1. Cử nhân (người có bằng cử nhân)danh từbachelor (person with bachelor degree)
  2. Tốt nghiệp (người)danh từgraduate (person)
  3. Cử nhân (bằng đại học)danh từbachelor (university degree)
  4. Tốt nghiệp (bằng cấp trường)danh từgraduate (school degree)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bachillerDạng gốc (base form)
  2. bachillerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bachilleresGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. bachilleraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cử nhân (người có bằng cử nhân)

AI