bachiller
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bat͡ʃiˈʝeɾ/
Nghĩa chính
- Cử nhân (người có bằng cử nhân)danh từbachelor (person with bachelor degree)
- Tốt nghiệp (người)danh từgraduate (person)
- Cử nhân (bằng đại học)danh từbachelor (university degree)
- Tốt nghiệp (bằng cấp trường)danh từgraduate (school degree)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bachillerDạng gốc (base form)
- bachillerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- bachilleresGiống cái số nhiều (feminine plural)
- bachilleraGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
cùng gốc bachillerĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cử nhân (người có bằng cử nhân)
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung