graduado
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/ɡɾaˈdwado/
Nghĩa chính
- Chia độ, chia vạchtính từgraduated
- Người tốt nghiệp, cử nhândanh từgraduate
- Bằng tốt nghiệp phổ thôngdanh từellipsis of graduado escolar
- Phân từ quá khứ của graduarđộng từpast participle of graduar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| graduado con honores | Tốt nghiệp loại ưu | |
| graduado de secundaria | Người tốt nghiệp trung học | |
| graduado de universidad | Người tốt nghiệp đại học | |
| graduado en derecho | Cử nhân luật | |
| graduado en medicina | Cử nhân y khoa | |
| graduado escolardanh từ | danh từ | Một bằng cấp học thuật trước đây được lấy vào khoảng mười sáu tuổi khi đậu EGB (Educación General Básica), sau đó được thay thế bằng ESO (Educación Secundaria Obligatoria) |
| graduado en ingeniería | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc graduadoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- Harvard.Anh ấy đã tốt nghiệp Harvard.
- .Anh ấy được tốt nghiệp làm dược sĩ.
- .Cha xứ đã tốt nghiệp ở Sigüenza.