Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
con permiso
Nghĩa chính
1
Xin phép
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
get permission
Xin phép, được phép, nhận sự cho phép
ask
Xin phép
may
Xin phép, mạn phép
Xuất hiện ở từ khác
permiso
đồng nghĩa, kết hợp
cũng dùng để xin phép
AI
1
Xin phép
1
Xin phép
1
Xin phép