Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Men, chất gây nởdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any agent used to make dough rise or to have a similar effect on baked goods.
- Tác nhân thay đổi, chất xúc tácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Anything that induces change, especially a corrupting or vitiating change.
- Bánh mì có mendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Chametz.
- Cho men, làm nởđộng từngoại động từ (transitive)To add a leavening agent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- be leavened (with sth)được làm cho sinh động (bằng cái gì)Her speech was leavened with a touch of humour.Bài phát biểu của cô ấy thêm phần sinh động nhờ một chút hài hước.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| natural leavendanh từ | danh từ | Hỗn hợp bột mì và nước đã được lên men để nuôi cấy nấm men và vi khuẩn axit lactic tự nhiên từ môi trường |
| of the same leaventính từ | tính từ | Của một loại, được cắt từ cùng một loại vải |
| they are both of the same leavencụm từ | cụm từ | Chúng cùng một giuộc |
| leavening agentdanh từ | danh từ | Các sinh vật hoặc chất được thêm vào sản phẩm thực phẩm (chẳng hạn như bột nhào hoặc bột nhão) làm cho nó nổi lên khi nấu chín |
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Làm nở bằng men
- ngoại động từ (transitive)To cause to rise by fermentation.
Ví dụ
- , , .Phía xa phản chiếu một đám mây đỏ rực như sao băng, lưu giữ tia nắng cuối cùng của buổi hoàng hôn, hoặc có lẽ đang nuôi dưỡng trong mình mồi lửa rực cháy.
- .Vào ngày thứ mười bốn của tháng Nisan, người ta dùng nến để tìm bánh mì có men.
- , .Men được dùng để làm nở bánh mì, giúp bánh nở ra trong khi nướng.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc leavenNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilevayn
- từ tiếng Pháp cổlevain
- từ tiếng Latinh bình dân*levāmen
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha