Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
raising agent
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
eɪ
z
ɪ
ŋ
ˈ
eɪ
dʒ
ə
n
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chất tạo men
danh từ
A leavening agent.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
raising agent
Dạng gốc
(base form)
raising agent
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I
know
I
can
use
chemical
leaveners
,
but
I
think
that
using
yeast
as
a
leavening
agent
is
more
healthy
.
AI
1
Chất tạo men
1
Chất tạo men
1
Chất tạo men