arrastrar
B2động từ (verb)
/arasˈtɾaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Kéođộng từto drag
- Kích độngđộng từto incite
- Quét sạch (ví dụ: một dòng sông)động từto sweep away (e.g., a river)
- Kéo, kéo theo, kéo xuốngđộng từto lug, to drag along, to drag down
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể arrastrarDanh động từ arrastrandoPhân từ arrastrado
| Presente | |
|---|---|
| yo | arrastro |
| tú | arrastras |
| él/ella/Ud. | arrastra |
| nosotros | arrastramos |
| vosotros | arrastráis |
| ellos/Uds. | arrastran |
Họ từ (word family)
cùng gốc arrastrar3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Kéo
- to pull, to tow, to haul
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 冲Tiếng Trungtương đương